Chứng Chỉ CFA Và ACCA - Đâu Là Chứng Chỉ Phù Hợp Với Bạn?

Chứng Chỉ CFA Và ACCA - Đâu Là Chứng Chỉ Phù Hợp Với Bạn?

Nếu bạn quyết định sự nghiệp của mình sẽ liên quan tới khối ngành Tài chính thì việc sở hữu một bằng cấp, chứng chỉ nghề nghiệp là một điều vô cùng thiết yếu. Có rất nhiều chứng chỉ đa dạng về đối tượng phù hợp, từ sinh viên, những người mới đi làm cho tới những người có kinh nghiệm. CFA và ACCA là 2 trong số những chứng chỉ nghề nghiệp uy tín và được biết đến rộng rãi nhất. Vậy đâu là điểm khác biệt giữa CFA và ACCA, chứng chỉ nào sẽ phù hợp và hỗ trợ cho quá trình của bạn nhất? Trong bài viết này, SAPP sẽ giúp bạn nắm được những điểm khác biệt cơ bản giữa 2 chứng chỉ danh giá này.

1. Giới thiệu

1.1. CFA là gì?

Được giới thiệu bởi Hiệp hội CFA Hoa Kỳ, chứng chỉ CFA là một trong những chứng chỉ về tài chính có uy tín và cạnh tranh nhất. CFA được biết đến rộng rãi như một “tiêu chuẩn vàng” trong giới phân tích và đầu tư tài chính. Chương trình học với 3 cấp độ của CFA không chỉ bao gồm đầy đủ những kiến thức mà một người theo đuổi lĩnh vực Tài chính cần mà còn mang tính ứng dụng cao đối với công việc sau này. Trong những năm trở lại đây, nhờ uy tín cũng như tính ứng dụng, CFA đã trở thành “đối thủ” trực tiếp với tấm bằng MBA danh giá.

►►► Xem Thêm: Chứng Chỉ CFA Là Gì? Học CFA Để Làm Gì?

1.2. ACCA là gì?

ACCA (Association of Chartered Certified Accountants) là tên viết tắt của Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc với mục đích xây dựng những kỹ năng kế toán thiết yếu cũng như chứng nhận năng lực chuyên môn. Kiến thức của ACCA được phát triển gồm nhiều tầng, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực kế toán, kiểm toán và thuế. ACCA vẫn luôn là một chứng chỉ luôn được đánh giá cao, đặc biệt trong giới kế toán – kiểm toán.

2. Điều kiện đăng ký dự thi

2.1. Điều kiện đăng ký tham gia thi CFA 

Để đăng ký tham gia kỳ thi CFA, thí sinh cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  • Đang là sinh viên Đại học/Cao đẳng;
  • Đang làm việc chuyên nghiệp toàn thời gian.

Tuy nhiên CFA Institute vẫn vô cùng linh hoạt để tạo điều kiện cho các bạn sinh viên có thể tham gia thi CFA Level 1. Đối với CFA Level 2 trở lên, bạn sẽ bắt buộc phải tuân theo các quy định của CFA Institute để đăng ký tham gia kỳ thi. 

2.2. Điều kiện đăng ký tham gia thi ACCA

Để đủ điều kiện tham dự thi ACCA, bạn cần là một trong các đối tượng sau:

  • Đã tốt nghiệp đại học hoặc cao đẳng;
  • Sinh viên Đại học từ năm 2 trở lên.

3. So sánh chứng chỉ CFA và ACCA

Cuối cùng, hãy cùng theo dõi bảng so sánh nhanh dưới đây để có được một cái nhìn tổng quan nhất về CFA và ACCA:

 

CFA - Chartered Financial Analyst

ACCA - The Association of Chartered Certified Accountants

Tổ chức thành lập

CFA được thành lập bởi hiệp hội CFA Hoa Kỳ.

ACCA là tên viết tắt của Hiệp hội Kế toán Công        chứng Anh Quốc.

Các cấp độ

CFA được chia ra làm 3 level. Độ khó cũng như tính ứng dụng của các môn học sẽ cao dần theo từng cấp độ.  Bài thi của cả 3 level đều được làm trong thời gian 6h, chia thành 3h buổi sáng và 3h buổi chiều. Trong đó:

  • Level 1 gồm 240 câu trắc nghiệm đơn lẻ;

  • Level 2 gồm 120 câu hỏi trắc nghiệm, chia thành 20 bộ câu hỏi;

  • Level 3 gồm cả phần trắc nghiệm và tự luận.

ACCA gồm có 3 cấp độ đó là: :

  • Cấp độ Applied Knowledge gồm 3 môn học cung cấp cho bạn những kiến thức nền tảng nhất về kế toán;

  • Cấp độ Applied Skills gồm 6 môn học được xây dựng để bồi đắp các kiến thức;

  • Cấp độ Strategic Professional tương đương trình độ cao học sẽ bao gồm 6 môn học được chia làm 2 phần Essentials (2 môn bắt buộc) và Options (2 trong tổng số 4 môn).

Hệ thống môn học

Chương trình học của CFA bao gồm 10 module với độ khó và tính ứng dụng tăng dần theo Level:

  • Ethics and Professional Standards;

  • Quantitative methods;

  • Economics;

  • Financial Reporting and Analysis;

  • Corporate Finance;

  • Equity Investment;

  • Fixed Income;

  • Derivatives;

  • Alternative Investments;

  • Portfolio Management and Wealth Planning.

Chương trình học của ACCA bao gồm 3 cấp độ đó là Applied Knowledge, Applied Skills và Strategic Professional. Trong đó:

Applied Knowledge gồm:

  • Accountant in Business (AB);

  • Management Accounting (MA);

  • Financial Accounting (FA).

Applied Skills gồm:

  • Corporate and Business Law (LW);

  • Performance Management (PM);

  • Taxation (TX);

  • Financial Reporting (FR);

  • Audit and Assurance (AA);

  • Financial Management (FM).

Cấp độ Professional gồm 2 môn bắt buộc và 4 môn tùy chọn theo theo thứ tự liệt kê bên dưới:

  • Strategic Business Reporting (SBR, bắt buộc);

  • Strategic Business Leader (SBL, bắt buộc);

  • Advanced Financial Management (AFM, tùy chọn);

  • Advanced Performance Management (APM, tùy chọn);

  • Advanced Taxation (ATX, tùy chọn);

  • Advanced Audit and Assurance (AAA, tùy chọn). 

Tỉ lệ đỗ

Tỉ lệ đỗ trung bình trong 14 năm qua của cả 3 level CFA là 52%. Tỷ lệ đỗ tuy không cao nhưng các nhà tuyển dụng ngày càng xem chứng chỉ CFA như là thước đo sự cam kết và đạo đức đối với nghề nghiệp trong phân tích tài chính.

Tỉ lệ đỗ các môn ACCA kỳ thi  tháng 12/2018: AB 83%; MA 64%; FA 72%; LW 82%; PM 39%; TX 51%; FR 51%; AA 38%; FM 43%; SBR 48%; SBL 47%; AFM 41%; APM 33%; ATX 30%; AAA 30%.

Lệ phí thi

  • Phí đăng ký: $450;

  • Lệ phí thi: $650 - $1380.

Lệ phí dự thi của CFA sẽ phụ thuộc vào thời điểm bạn đăng ký. Càng gần thời gian thi thì phí dự thi sẽ càng cao.

  • Phí đăng ký: £32;

  • Phí duy trì tài khoản: £105;

  • Lệ phí thi các môn từ F1-F9: £74-£277;

  • Lệ phí thi các môn Professional: £180-£307.

Lưu ý, các loại phí trên sẽ phụ thuộc vào thời gian bạn đăng ký thi và các chương trình ưu đãi của ACCA.

Cơ hội nghề nghiệp

CFA là một chứng chỉ cao cấp tập trung vào lĩnh vực phân tích tài chính và quản lý đầu tư. Các công việc bạn có thể lựa chọn sau khi học xong CFA có thể là:

  • Quản trị tài chính

  • Cố vấn tài chính

  • Tài chính doanh nghiệp

  • Môi giới chứng khoán;

  • Đầu tư mạo hiểm;

  • Phân tích tài chính;

  • Pháp chế;

  • Quản lý tài sản, quản lý danh mục đầu tư.

ACCA là chứng chỉ tập trung vào nền tảng Kế, Kiểm, Thuế. Các công việc bạn có thể lựa chọn sau khi học xong ACCA có thể là:

  • Kế toán;

  • Kiểm toán nội bộ;

  • Kế toán thuế.

Bảng 1: So sánh chứng chỉ CFA và ACCA

3. Tạm kết

CFA là một chứng chỉ chuyên môn cao, phù hợp với những ai đang có định hướng theo đuổi và phát triển sự nghiệp trong các lĩnh vực phân tích tài chính, đầu tư… Còn đối với ACCA, đây là một chứng chỉ toàn diện phù hợp với những ai có định hướng theo con đường kế toán – kiểm toán. Cả hai tấm bằng đều vô cùng có giá trị và được công nhận trên toàn cầu. Do những yêu cầu vô cùng cao về chuyên môn lẫn kinh nghiệm làm việc, CFA sẽ có mức độ uy tín cao và phù hợp với các chuyên gia hoặc với những người có kinh nghiệm và định hướng dài lâu trong lĩnh vực Tài chính, Đầu tư. Mong rằng sau khi đọc xong bài viết, các bạn đã có thể lựa chọn được chứng chỉ phù hợp nhất cho bản thân mình!

►►► Xem Thêm: 



Khai Giảng Khóa Học CFA Level 1 (Chartered Financial Analyst)

CFA khóa tháng 62020